Đánh răng đều đặn, dùng chỉ nha khoa và súc miệng đúng cách là nền tảng để phòng sâu răng, viêm nướu. Nhưng trên thực tế, không ít người vẫn gặp tình trạng ê buốt, răng dễ mòn, nướu sưng đỏ hoặc chảy máu dù chăm vệ sinh khá kỹ. Một trong những lý do thường bị bỏ qua nằm ở dinh dưỡng: răng và nướu muốn khỏe bền cần được cung cấp vi chất đầy đủ mỗi ngày, vì đây là “nguyên liệu” để men răng, xương hàm và mô nướu duy trì khả năng tự bảo vệ và phục hồi.
Cơ thể con người không thể vận hành tối ưu nếu thiếu vitamin và khoáng chất. Với răng miệng cũng vậy, việc “ăn cho đủ” thường là cách đơn giản và an toàn để hấp thu vi chất, thay vì trông chờ hoàn toàn vào viên uống bổ sung. Khi khẩu phần cân đối, sức khỏe răng miệng có xu hướng được cải thiện song song với sức khỏe toàn thân, đặc biệt ở những người sức đề kháng kém hoặc đang có bệnh lý tiềm ẩn. Và nếu có ý định dùng thực phẩm bổ sung, một nguyên tắc quan trọng là trao đổi với bác sĩ/dược sĩ để tránh xung đột với thuốc kê đơn hoặc dùng sai liều trong thời gian dài.
Dưới đây là 6 nhóm vi chất thường được nhắc đến như những “trụ cột” cho răng chắc, nướu khỏe, kèm theo các gợi ý thực phẩm quen thuộc để bạn dễ áp dụng vào bữa ăn hằng ngày.
Canxi: vật liệu chính giúp cấu trúc răng vững hơn

Ảnh minh họa internet
Canxi nổi tiếng vì liên quan trực tiếp đến xương, nhưng răng cũng cần khoáng chất này để duy trì độ cứng và khả năng chống chịu theo thời gian. Canxi là thành phần quan trọng của hệ xương–răng; khi lượng canxi đưa vào không ổn định, cơ thể có thể “điều phối” lại dự trữ, lâu dài làm suy giảm nền tảng nâng đỡ răng, đồng thời ảnh hưởng quá trình khoáng hóa giúp bề mặt răng bền hơn.
Trong thực tế, cách bổ sung canxi hiệu quả không chỉ nằm ở chuyện “uống sữa nhiều hơn”, mà ở việc đa dạng nguồn thực phẩm để bữa ăn vừa đủ lượng vừa dễ hấp thu. Canxi có thể đến từ sữa và chế phẩm từ sữa như sữa chua, phô mai; từ cá nhỏ ăn cả xương như cá mòi, hoặc cá hồi; từ hải sản như tôm, cua; từ đậu và sản phẩm từ đậu như đậu nành, đậu phụ; từ các loại hạt như hạnh nhân, vừng, hạt chia; từ rau lá xanh đậm như cải xoăn, rau dền, rau ngót; thậm chí một số loại quả như sung cũng góp phần bổ sung canxi trong khẩu phần.
Nếu bạn cân nhắc dùng vitamin tổng hợp hay thực phẩm bổ sung có chứa canxi, đừng vội “tự cộng liều” theo cảm tính. Nên tuân thủ hướng dẫn sản phẩm và hỏi nhân viên y tế, nhất là khi bạn đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính.
Phốt pho: “đối tác” của canxi trong việc bảo vệ men răng
Nói đến răng chắc, nhiều người chỉ nhớ tới canxi mà quên phốt pho. Thực ra phốt pho là khoáng chất thiết yếu, có mặt trong xương và răng, đồng thời tham gia nhiều chức năng sống của tế bào. Ở góc độ răng miệng, phốt pho phối hợp với canxi trong quá trình hình thành và củng cố cấu trúc khoáng của răng; nhờ đó lớp men răng, vốn là “áo giáp” chống lại bào mòn do acid, được hỗ trợ tốt hơn.

Ảnh minh họa internet
Phốt pho hiện diện khá rộng trong thực phẩm hằng ngày. Bạn có thể gặp khoáng chất này trong các loại hạt, thịt đỏ, ngũ cốc nguyên hạt và thịt gia cầm. Tuy nhiên, nhu cầu phốt pho có thể thay đổi theo tuổi; ngoài ra, một số tình trạng bệnh lý có thể khiến việc hấp thu phốt pho từ thức ăn không thuận lợi. Khi đó, hướng xử trí phù hợp nhất vẫn là tham khảo bác sĩ để cân nhắc có cần bổ sung hay không và bổ sung theo dạng nào.
Vitamin D: giúp cơ thể hấp thu canxi và phốt pho “đúng đường”
Bạn có thể ăn đủ canxi và phốt pho, nhưng cơ thể vẫn cần vitamin D để hấp thu và sử dụng hai khoáng chất này hiệu quả. Theo các tài liệu dinh dưỡng, vitamin D thúc đẩy hấp thu canxi ở ruột và giúp duy trì nồng độ canxi–phosphate phù hợp trong máu để quá trình khoáng hóa xương diễn ra bình thường. Nói đơn giản hơn, vitamin D giống như “công tắc” giúp canxi và phốt pho được đưa đến nơi cần thiết, qua đó gián tiếp nâng đỡ độ cứng chắc của cấu trúc răng và xương hàm.
Không chỉ dừng ở chuyển hóa xương, vitamin D còn được ghi nhận có vai trò liên quan đến điều hòa miễn dịch và phản ứng viêm. Với bệnh lý nha chu vốn mang tính viêm mạn tính, một số tổng quan nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ giữa tình trạng vitamin D thấp và mức độ nặng của bệnh nha chu, dù chất lượng bằng chứng còn khác nhau và vẫn cần thêm nghiên cứu để kết luận chắc chắn. Vì vậy, tiếp cận hợp lý là coi vitamin D như một yếu tố hỗ trợ nền tảng, chứ không phải “thuốc điều trị” thay thế cho chăm sóc nha khoa.
Vitamin D đến từ thực phẩm như cá, thịt, ngũ cốc và cũng có thể được cơ thể tự tổng hợp khi da tiếp xúc ánh nắng mặt trời (tia UV). Nhiều người có thể đạt mức vitamin D phù hợp nhờ thói quen sinh hoạt và ăn uống, nhưng nếu bạn thuộc nhóm có bệnh lý đặc thù hoặc được bác sĩ đánh giá nguy cơ thiếu hụt, việc dùng viên bổ sung có thể được cân nhắc theo chỉ định, tránh lạm dụng vì vitamin D dùng quá liều có thể gây hại.
Vitamin nhóm B: hỗ trợ chuyển hóa, giúp tế bào hoạt động trơn tru

Ảnh minh họa internet
Trong “hệ sinh thái” vi chất, nhóm vitamin B thường được nhắc đến với vai trò hỗ trợ cơ thể tạo năng lượng từ thực phẩm và tham gia nhiều quá trình chuyển hóa khác nhau. Theo thông tin y khoa phổ biến, nhóm này bao gồm thiamine (B1), riboflavin (B2), niacin (B3), pantothenic acid (B5), vitamin B6, biotin (B7), folate/folic acid (thường gọi là B9) và vitamin B12. Những vitamin này có thể được phối hợp trong các sản phẩm dạng “B complex”, nhưng với đa số người, chế độ ăn đa dạng đã có thể cung cấp đáng kể.
Vitamin nhóm B xuất hiện tự nhiên trong nhiều thực phẩm quen thuộc. Bạn có thể bắt gặp chúng trong thịt, cá, trứng, sữa, các loại đậu, rau lá xanh, ngũ cốc nguyên hạt và các loại hạt. Nếu muốn “đổi thực đơn” mà vẫn bám mục tiêu dinh dưỡng, có thể luân phiên cá hồi, thịt bò, thịt gà, gan; thêm sữa chua, trứng; tăng rau như rau bina và bông cải xanh; kết hợp đậu lăng; cùng các loại hạt như hạnh nhân, hạt hướng dương. Cách ăn đa dạng như vậy vừa dễ thực hiện, vừa giúp bạn không bị lệ thuộc vào một nguồn thực phẩm duy nhất.
Kali: chất điện giải góp phần giữ cơ thể vận hành ổn định
Kali thường được biết đến như một chất điện giải quan trọng, cần cho hoạt động của tim, thận, dẫn truyền thần kinh và co cơ. Khi cân bằng kali được duy trì, các quá trình sinh lý nền tảng diễn ra ổn định hơn; từ đó, việc lưu thông và sử dụng dưỡng chất trong cơ thể cũng thuận lợi hơn. Đây là mối liên quan “gián tiếp nhưng có thật” với sức khỏe răng miệng, bởi răng–nướu không tách rời tình trạng sức khỏe chung.
Kali có trong nhiều thực phẩm, nên phần lớn mọi người có thể bổ sung qua bữa ăn hằng ngày. Gạo, khoai tây, chuối, các loại hạt và nhiều thực phẩm khác đều góp phần cung cấp kali. Dù nhu cầu kali không phải lúc nào cũng “ồn ào” như canxi hay vitamin D, cách tiếp cận hiệu quả vẫn là duy trì đều đặn trong thực đơn và ăn phong phú, thay vì chỉ tập trung một món rồi bỏ quên các nhóm còn lại.
Vitamin C: “điểm tựa” cho mô nướu và quá trình lành thương

Ảnh minh họa internet
Nếu men răng thiên về cấu trúc cứng, thì nướu và các mô quanh răng lại là “mặt trận mô mềm” cần tái tạo liên tục. Vitamin C là yếu tố quan trọng cho quá trình tổng hợp collagen, mà collagen lại là thành phần thiết yếu của mô liên kết và đóng vai trò trong lành thương. Bởi vậy, vitamin C thường được nhắc đến như một vi chất hỗ trợ duy trì sự vững chắc của mô nướu và khả năng phục hồi của khoang miệng.
Ở chiều ngược lại, thiếu vitamin C có thể biểu hiện bằng chảy máu nướu, một dấu hiệu kinh điển trong thiếu hụt kéo dài. Vì thế, bổ sung vitamin C đều đặn qua ăn uống là thói quen đáng duy trì, nhất là với người ít ăn rau quả. Trái cây họ cam quýt như cam, bưởi vẫn là nguồn cung cấp quen thuộc với nhiều gia đình. Trong trường hợp dùng viên vitamin C, có thể uống sau bữa ăn hoặc buổi sáng kèm một bữa nhẹ để dễ chịu hơn, đồng thời vẫn nên tham khảo tư vấn cá nhân hóa nếu bạn có bệnh lý dạ dày hoặc đang dùng thuốc khác.
Dinh dưỡng tốt vẫn cần đi cùng chăm sóc nha khoa
Bổ sung vi chất đúng và đủ là cách “đầu tư nền móng” để răng và nướu khỏe hơn, nhưng không thay thế được khám nha khoa. Một thói quen được các chuyên gia khuyến nghị là lên lịch kiểm tra và vệ sinh răng miệng định kỳ, kết hợp duy trì ăn uống lành mạnh và vận động thường xuyên để nâng sức khỏe tổng thể. Khi cơ thể khỏe, khoang miệng cũng có thêm điều kiện để chống viêm nhiễm và phục hồi tốt hơn.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc tư vấn y khoa chuyên môn; nếu bạn có vấn đề về răng miệng hay bệnh lý nền, đang dùng thuốc, mang thai hoặc cho con bú, hãy trao đổi với bác sĩ/nha sĩ hoặc dược sĩ trước khi thay đổi chế độ ăn hay sử dụng vitamin/khoáng chất bổ sung.

7 lý do nha đam được gọi là “thần dược” trong làm đẹp
6 loại đồ uống giúp tăng collagen, giữ khớp dẻo dai khỏe mạnh
5 loại cây gia vị vừa đuổi muỗi, vừa dễ trồng ngay trong căn bếp
Uống trà xanh: lợi nhiều nhưng có thể phản tác dụng nếu dùng sai cách
“Một miếng gừng mỗi ngày” và 4 tác động tích cực cho sức khỏe